0:00
/0:00
Thống kê
Diễn biến
Đội hình
Dữ liệu
Nổi bật
Lịch livestream
Đội nhàArmenia

Đội kháchMoldova
15
Phạt góc
1
1
Thẻ vàng
3
5
Sút trúng đích
2
8
Sút ra ngoài
3
150
Tấn công
47
134
Tấn công nguy hiểm
30
78%
Kiểm soát bóng
22%
92'
92'
92'
91'
Kết thúc trận đấu
Artur Serobyan
89'
87'
86'
86'
86'
77'
karlen hovhannisyan
75'
68'
66'
63'
63'
61'
57'
57'
57'
46'
46'
46'
46'
46'
Nghỉ giữa hiệp
3-4-3
5-3-2
12
A. Mishiev
3
E. Piloyan
20
J. junior
4
G. Harutyunyan
5
D. Davidyan
8
k. hovhannisyan
10
E. Spertsyan
21
N. Tiknizyan
11
Z. Shaghoyan
18
A. Miranyan
22
N. Grigoryan
12
D. Celeadnic
14
I. Revenco
5
C. Cucos
4
V. Baboglo
6
M. Gherasimencov
16
D. Forov
13
V. Stina
18
Victor·Bogaciuc
10
Ş. Bodişteanu
17
V. Postolachi
21
S. Perciun
Armenia

1 - 1
Thay người
Dự bị
1Chancharevich
24davit hakobyan
6Tigran Avanesyan
7Edgar Sevikyan
2Artem Bandikyan
15Argishti·Petrosyan
16Henri Avagyan
Huấn luyện viên
Eghishe MelikyanThay người
Dự bị
23andrei cojuha
2leonard saca
Huấn luyện viên
Lilian PopescuThành Tích Gần Đây
Armenia5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-06-0614:00 | Armenia ![]() | 1 - 1 | Kazakhstan | D |
2026-03-2914:00 | Armenia ![]() | 1 - 2 | Belarus | L |
2025-11-1614:00 | Portugal ![]() | 9 - 1 | Armenia | L |
2025-11-1317:00 | Armenia ![]() | 0 - 1 | Hungary | L |
2025-10-1418:45 | Republic of Ireland ![]() | 1 - 0 | Armenia | L |
5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-06-0517:00 | Moldova | 2 - 2 | Bulgaria | D |
2026-03-3016:00 | Cyprus | 3 - 2 | L | |
2026-03-2615:00 | Moldova | 0 - 2 | Lithuania | L |
2025-11-1619:45 | Moldova | 1 - 4 | Israel | L |
2025-11-1319:45 | Moldova | 0 - 2 | Italy | L |
06Tháng12Ngày
06Tháng13Ngày
06Tháng14Ngày







































